drip feed

Học thuật
Thân thiện
drip feed

A nurse adjusts the drip feed for a patient in the hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự truyền nhỏ giọt: Phương pháp y tế trong đó chất lỏng (như thuốc, máu, dung dịch muối) được đưa vào cơ thể một cách chậm rãi, từng giọt một, thường thông qua một ống truyền.
    • Hệ thống/thiết bị truyền nhỏ giọt: Chỉ chính thiết bị (như ống truyền, túi truyền) được sử dụng để thực hiện việc truyền nhỏ giọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was put on a drip feed to receive antibiotics. (Bệnh nhân được đặt trên hệ thống truyền nhỏ giọt để nhận kháng sinh.)
    • A saline drip feed helped prevent dehydration. (Việc truyền nhỏ giọt nước muối đã giúp ngăn ngừa mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (trong lĩnh vực khác): "Drip feed" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ việc cung cấp thông tin, tiền bạc, hoặc tài nguyên một cách từ từ, kiểm soát, từng phần nhỏ một, tương tự như cách truyền dịch.
    • The company drip-feeds information to the public to maintain interest. (Công ty cung cấp thông tin từng chút một cho công chúng để duy trì sự quan tâm.)
    • Funding for the project will be drip-fed over the next two years. (Vốn cho dự án sẽ được cấp từ từ trong hai năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Drip (n, thông tục): Cách gọi tắt thông thường cho "drip feed" trong bối cảnh y tế.
    • He's on a drip. (Anh ấy đang phải truyền nước/bi truyền dịch.)
  • Intravenous drip (n): Truyền dịch tĩnh mạch, một thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Infusion (n): Sự truyền dịch, truyền thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Infusion: Sự truyền dịch.
  • IV drip: Truyền tĩnh mạch (viết tắt của Intravenous drip).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To drip-feed (động từ): Thực hiện việc truyền nhỏ giọt hoặc (nghĩa ẩn dụ) cung cấp một thứ đó từ từ, kiểm soát.
    • The nurse will drip-feed the medication. (Y tá sẽ truyền thuốc nhỏ giọt.)
    • They decided to drip-feed the news to avoid panic. (Họ quyết định tiết lộ tin tức từ từ để tránh gây hoang mang.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "drip feed". Tuy nhiên, khái niệm "cung cấp từng chút một" (drip-feeding) thường xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận về truyền thông, tài chính hoặc quản lý dự án.
drip feed

A nurse adjusts the drip feed for a patient in the hospital.

Noun
  1. việc áp dụng giải pháp truyền nhỏ giọt (máu, huyết tường hoặc nước muối,...)tại một thời điểm
  2. Cách nhỏ giọt thuốc, ống nhỏ giọt
  3. None